AI Data Brief: XSMB 13/04/2023 • Dữ liệu kỳ 2041
511
Hệ thống trình bày các nhóm dự đoán và kết quả XSMB đã lưu theo từng kỳ. Các chỉ báo giúp quan sát lịch sử, không xác định trước kết quả ngẫu nhiên.
AI Data Context / Cơ chế XSMB
Mỗi kỳ có 27 kết quả thuộc tám hạng giải. Cặp lô là hai chữ số cuối của từng kết quả; một cặp có thể xuất hiện nhiều lần. Cặp đề được đối chiếu riêng với hai chữ số cuối giải đặc biệt. Các số từ 00 đến 09 được giữ đủ hai chữ số.
01 / AI Insight · Các nhóm số đã lưu
Tín hiệu dữ liệu của kỳ 2041
| LO1 | 45 |
| LO3 | 193663 |
| LO5 | 4147 |
| Dàn lô đã lưu | 58445639340496746385686033231695896546423817107254503226220905978679757069646255494120139391908878474543400802927773663621191200 |
| Cầu vị trí | 044363 |
| Cầu tần suất | 383947 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 1 | 6172111519717528777318242922062659513040 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 2 | 37452780690301368854088302530907497925649005911221663548528141705099439384 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 3 | 329786625520137847929487675798821476 |
| Dàn đề | 37452780690301368854088302530907497925649005911221663548528141705099439384 |
| Đề giải nhất | 329786625520137847929487675798821476617211151971752877731824 |
02 / History Readout · Đối chiếu các kỳ nguồn
| Ngày / kỳ | Cầu vị trí | Cầu tần suất | Dàn đề | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2023 · #2041 | 044363 | 383947 | 37452780690301368854088302530907497925649005911221663548528141705099439384 | Đã có kết quả |
| 12/042023 · #2040 | 628896 | 055288 | 97717951701464029309918620828792553177018308627349485205218899181503371032 | Đã có kết quả |
| 11/04/2023 · #2039 | 264292 | 648896 | 2619990129230762827111222077489206244367360252932173838672536180280314973555 | Đã có kết quả |
| 10/04/2023 · #2038 | 142353 | 263164 | 0221986948941992722476809983223732307375086284438605368849677827202818129351 | Đã có kết quả |
| 09/04/2023 · #2037 | 036468 | 022933 | 2959239475782654116946470828824080973257131903377243217751628118530109521588 | Đã có kết quả |
| 08/04/2023 · #2036 | 264881 | 347296 | 26305284458072081953628722207850071483335428321376931297752936230551676994 | Đã có kết quả |
| 07/04/2023 · #2035 | 486997 | 061488 | 38757602946773412554194569137757072250464736834961801440034835371182848627 | Đã có kết quả |
| 06/04/2023 · #2034 | 024764 | 323693 | 48477887136741188353307750599319287605842723625299547249668615575582811208 | Đã có kết quả |
| 05/04/2023 · #2033 | 010289 | 316369 | 28527289708413364941081940036201867606989493671821426173718202776815220730 | Đã có kết quả |
| 04/04/2023 · #2032 | 091498 | 084250 | 8424551150713683516991437320359857415408871581527240612706752945828666131203 | Đã có kết quả |
| 03/04/2023 · #2031 | 366068 | 001045 | 13408127717698833202821012621106034714502133930718552077543748527549917823 | Đã có kết quả |
| 02/04/2023 · #2030 | 777879 | 094356 | 73023105155599075013812811824380702318862596363521013752275975533003496610 | Đã có kết quả |
| 01/04/2023 · #2029 | 468587 | 164041 | 7867077714620691051554712151728602736626452811936996194712082533594182401013 | Đã có kết quả |
| 31/03/2023 · #2028 | 404364 | 041998 | 40497377151093590312422776610898139197191855807067303181521186258472454336 | Đã có kết quả |
| 30/03/2023 · #2027 | 055191 | 081699 | 8197056971260701995245530376143757367021832740804711616296512510437867858432 | Đã có kết quả |
03 / Result Intelligence · Kết quả kỳ 2041
Đặc biệt
44265
Giải nhất
59509
Giải nhì
6898953011
Giải ba
994669119856803554040686051761
Giải tư
5199264994601408
Giải năm
549648579907386790466692
Giải sáu
919860899
Giải bảy
63353812
Đối chiếu với bảng kết quả đầy đủ và số lần xuất hiện của từng cặp lô →.
Kết luận dữ liệu
Đây là thông tin tham khảo từ các bản ghi lịch sử. Cặp lô xuất hiện trong nhiều giải được tính đủ số lần, còn nhóm đề chỉ đối chiếu với giải tương ứng. Không có nhóm số nào đảm bảo kết quả tương lai.