AI Data Brief: XSMB 01/04/2023 • Dữ liệu kỳ 2029
665
Hệ thống trình bày các nhóm dự đoán và kết quả XSMB đã lưu theo từng kỳ. Các chỉ báo giúp quan sát lịch sử, không xác định trước kết quả ngẫu nhiên.
AI Data Context / Cơ chế XSMB
Mỗi kỳ có 27 kết quả thuộc tám hạng giải. Cặp lô là hai chữ số cuối của từng kết quả; một cặp có thể xuất hiện nhiều lần. Cặp đề được đối chiếu riêng với hai chữ số cuối giải đặc biệt. Các số từ 00 đến 09 được giữ đủ hai chữ số.
01 / AI Insight · Các nhóm số đã lưu
Tín hiệu dữ liệu của kỳ 2029
| LO1 | 88 |
| LO3 | 006292 |
| LO5 | 0868 |
| Dàn lô đã lưu | 3479043817959289886864636056442016949085584642393523099665615441372210977870625547403308059986837549484326069187847772665732130302009869675045181201 |
| Cầu vị trí | 468587 |
| Cầu tần suất | 164041 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 1 | 81012280189883507084875237559736242748 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 2 | 7867077714620691051554712151728602736626452811936996194712082533594182401013 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 3 | 65619975494357325329313076 |
| Dàn đề | 7867077714620691051554712151728602736626452811936996194712082533594182401013 |
| Đề giải nhất | 656199754943573253293130768101228018988350708487523755 |
02 / History Readout · Đối chiếu các kỳ nguồn
| Ngày / kỳ | Cầu vị trí | Cầu tần suất | Dàn đề | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2023 · #2029 | 468587 | 164041 | 7867077714620691051554712151728602736626452811936996194712082533594182401013 | Đã có kết quả |
| 31/03/2023 · #2028 | 404364 | 041998 | 40497377151093590312422776610898139197191855807067303181521186258472454336 | Đã có kết quả |
| 30/03/2023 · #2027 | 055191 | 081699 | 8197056971260701995245530376143757367021832740804711616296512510437867858432 | Đã có kết quả |
| 29/03/2023 · #2026 | 103747 | 073236 | 7184599886390133571061311885826999192862251106484051911343663221785476498050 | Đã có kết quả |
| 28/03/2023 · #2025 | 206071 | 152231 | 6931932771788175088473182605661598210750106196822385142945959762025716491199 | Đã có kết quả |
| 27/03/2023 · #2024 | 103274 | 164462 | 68177770152219715329437672061867113607498105595596694587515008861378378539 | Đã có kết quả |
| 26/03/2023 · #2023 | 124260 | 051050 | 73769391079515578180615325320885842866034837962143508747987222139749246870 | Đã có kết quả |
| 25/03/2023 · #2022 | 224058 | 176366 | 80283071815767783389492387964850076124193912627314820341910170533165253717 | Đã có kết quả |
| 24/03/2023 · #2021 | 507274 | 224977 | 2212991758660857415977252196837815186701725249244587299728033280911423445027 | Đã có kết quả |
| 23/03/2023 · #2020 | 206883 | 232575 | 2983781770577330865177844968311343064789762595753285032280145281455361622793 | Đã có kết quả |
| 22/03/2023 · #2019 | 263790 | 154258 | 25679931339502321270517629978430527280574536277862038515669889378391680628 | Đã có kết quả |
| 21/03/2023 · #2018 | 566165 | 345779 | 7247015967316225857880221503320589186614291719779928615030069195137337368676 | Đã có kết quả |
| 20/03/2023 · #2017 | 080955 | 506265 | 19184852986685977650227333065126934171308724173112436786812577619168907857 | Đã có kết quả |
| 19/03/2023 · #2016 | 182662 | 284357 | 17963975070876993044313295291458068105650126805253213625984770439383485167 | Đã có kết quả |
| 18/03/2023 · #2015 | 184671 | 001129 | 85191559362767472483936929710745371357398003068431303381467851234170606808 | Đã có kết quả |
03 / Result Intelligence · Kết quả kỳ 2029
Đặc biệt
70344
Giải nhất
29158
Giải nhì
2410222255
Giải ba
233850899578861881429375642929
Giải tư
0962482809487865
Giải năm
507623091465465050701375
Giải sáu
549093772
Giải bảy
09183491
Đối chiếu với bảng kết quả đầy đủ và số lần xuất hiện của từng cặp lô →.
Kết luận dữ liệu
Đây là thông tin tham khảo từ các bản ghi lịch sử. Cặp lô xuất hiện trong nhiều giải được tính đủ số lần, còn nhóm đề chỉ đối chiếu với giải tương ứng. Không có nhóm số nào đảm bảo kết quả tương lai.