AI Data Brief: XSMB 12/10/2023 • Dữ liệu kỳ 2203
714
Hệ thống trình bày các nhóm dự đoán và kết quả XSMB đã lưu theo từng kỳ. Các chỉ báo giúp quan sát lịch sử, không xác định trước kết quả ngẫu nhiên.
AI Data Context / Cơ chế XSMB
Mỗi kỳ có 27 kết quả thuộc tám hạng giải. Cặp lô là hai chữ số cuối của từng kết quả; một cặp có thể xuất hiện nhiều lần. Cặp đề được đối chiếu riêng với hai chữ số cuối giải đặc biệt. Các số từ 00 đến 09 được giữ đủ hai chữ số.
01 / AI Insight · Các nhóm số đã lưu
Tín hiệu dữ liệu của kỳ 2203
| LO1 | 35 |
| LO3 | 142956 |
| LO5 | 1355 |
| Dàn lô đã lưu | 623000685122937532271487737270504004038474675643292017111008969288837871523724232119180907918966656463595731282625168276554946443505943433130602 |
| Cầu vị trí | 185665 |
| Cầu tần suất | 070850 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 1 | 23372599136594329389964478878691066410 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 2 | 2184277224523029550708337082035749623192746859800288261771762083481867281463 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 3 | 51227573504004564311190966164635055434 |
| Dàn đề | 2184277224523029550708337082035749623192746859800288261771762083481867281463 |
| Đề giải nhất | 51227573504004564311190966164635055434 |
02 / History Readout · Đối chiếu các kỳ nguồn
| Ngày / kỳ | Cầu vị trí | Cầu tần suất | Dàn đề | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2023 · #2203 | 185665 | 070850 | 2184277224523029550708337082035749623192746859800288261771762083481867281463 | Đã có kết quả |
| 11/10/2023 · #2202 | 115255 | 737884 | 7662578884666470592763526743149823992037322891110213863349039654564704514022 | Đã có kết quả |
| 10/10/2023 · #2201 | 507096 | 031291 | 5334502010815498420948726070302889430274593721557607845703755665801105520473 | Đã có kết quả |
| 09/10/2023 · #2200 | 052887 | 577489 | 54135684403167969348342769761628033259302552065088204721782910070887757323 | Đã có kết quả |
| 08/10/2023 · #2199 | 273587 | 188291 | 23710638994943410979502974670255359232312783849140164705663098888221131407 | Đã có kết quả |
| 07/10/2023 · #2198 | 264189 | 055384 | 79855426367872922383641902099661560421844163889407200699800565578928675559 | Đã có kết quả |
| 06/10/2023 · #2197 | 263971 | 395596 | 76542174508030785501933439084194513633266306701417095925271185436629020396 | Đã có kết quả |
| 05/10/2023 · #2196 | 166275 | 336364 | 1691318033147907551887686520648257783202865217632130268810482371350934923789 | Đã có kết quả |
| 03/10/2023 · #2195 | 101548 | 243571 | 13890724265141061709252273828618356898363491046188990869387733856572645575 | Đã có kết quả |
| 02/10/2023 · #2194 | 102754 | 112632 | 8813657821671462239893871694968218481125896610323571174472682231568608755440 | Đã có kết quả |
| 01/10/2023 · #2193 | 547992 | 003237 | 3339418877127079993856046593500819539663146889072787745913601873162523425106 | Đã có kết quả |
| 30/09/2023 · #2192 | 265583 | 043449 | 0567495752311355782693150370015961854051966288871174300418773225467650991984 | Đã có kết quả |
| 29/09/2023 · #2191 | 488999 | 424383 | 0246235438956219888676492420400557077810796350450687276929362118721758134159 | Đã có kết quả |
| 27/09/2023 · #2190 | 303193 | 325168 | 28525162858623379988171591040193104822146307545327870829056670833513161178 | Đã có kết quả |
| 26/09/2023 · #2189 | 050838 | 122252 | 6891868904467920420718849254253649565783901672055193742248230178408799119641 | Đã có kết quả |
03 / Result Intelligence · Kết quả kỳ 2203
Đặc biệt
50875
Giải nhất
95632
Giải nhì
3989234582
Giải ba
505570301238198209711389623153
Giải tư
0633198120324676
Giải năm
786614809846320215390475
Giải sáu
884935151
Giải bảy
25652003
Đối chiếu với bảng kết quả đầy đủ và số lần xuất hiện của từng cặp lô →.
Kết luận dữ liệu
Đây là thông tin tham khảo từ các bản ghi lịch sử. Cặp lô xuất hiện trong nhiều giải được tính đủ số lần, còn nhóm đề chỉ đối chiếu với giải tương ứng. Không có nhóm số nào đảm bảo kết quả tương lai.