AI Data Brief: XSMB 10/02/2023 • Dữ liệu kỳ 1981
477
Hệ thống trình bày các nhóm dự đoán và kết quả XSMB đã lưu theo từng kỳ. Các chỉ báo giúp quan sát lịch sử, không xác định trước kết quả ngẫu nhiên.
AI Data Context / Cơ chế XSMB
Mỗi kỳ có 27 kết quả thuộc tám hạng giải. Cặp lô là hai chữ số cuối của từng kết quả; một cặp có thể xuất hiện nhiều lần. Cặp đề được đối chiếu riêng với hai chữ số cuối giải đặc biệt. Các số từ 00 đến 09 được giữ đủ hai chữ số.
01 / AI Insight · Các nhóm số đã lưu
Tín hiệu dữ liệu của kỳ 1981
| LO1 | 08 |
| LO3 | 387491 |
| LO5 | 0068 |
| Dàn lô đã lưu | 348242837964389695929160301610947461564035292018888680705541272615120165575449362206898568483109979375736659525147444328252113080087847867461705 |
| Cầu vị trí | 264361 |
| Cầu tần suất | 298388 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 1 | 2314860872774446578771753148809736853254 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 2 | 45264928626963780567126817154376043793245599116522478833398402411998092766 |
| Dàn đề tổng hợp · Nhóm 3 | 7001068973595251252113908153580350 |
| Dàn đề | 45264928626963780567126817154376043793245599116522478833398402411998092766 |
| Đề giải nhất | 700106897359525125211390815358035023148608727744465787717531 |
02 / History Readout · Đối chiếu các kỳ nguồn
| Ngày / kỳ | Cầu vị trí | Cầu tần suất | Dàn đề | Đối chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2023 · #1981 | 264361 | 298388 | 45264928626963780567126817154376043793245599116522478833398402411998092766 | Đã có kết quả |
| 09/02/2023 · #1980 | 030560 | 155775 | 12609632598046750157342648525588365470923049290944662782947321516147931813 | Đã có kết quả |
| 08/02/2023 · #1979 | 071536 | 216792 | 1359283315294417523757515024076971050297539054198588933125845549627623871136 | Đã có kết quả |
| 07/02/2023 · #1978 | 586677 | 487696 | 7369213868318126572786751283934418885574340610485661303216288241702920796608 | Đã có kết quả |
| 06/02/2023 · #1977 | 177094 | 012236 | 1538169030345149732874642760698646757954179632945540352981570667529193093780 | Đã có kết quả |
| 05/02/2023 · #1976 | 010290 | 345691 | 16486960828325755937309112472086185744748115322241383488109655958564702966 | Đã có kết quả |
| 04/02/2023 · #1975 | 346594 | 414280 | 1534596936429041602983489492086752564735261185754068312721493293578112649138 | Đã có kết quả |
| 03/02/2023 · #1974 | 028995 | 252770 | 7571408955918031669395488828473460385612703069465482526726164332060877517418 | Đã có kết quả |
| 02/02/2023 · #1973 | 007590 | 486577 | 5751126656653216412613958936774447972110927594686755494661285420430885313429 | Đã có kết quả |
| 01/02/2023 · #1972 | 324493 | 193258 | 4647597316958253077155702978389766779072562786429641066710758822642036619313 | Đã có kết quả |
| 31/01/2023 · #1971 | 183673 | 161864 | 2764517043975606308225169181323542291574756566112408683692468840674159854796 | Đã có kết quả |
| 29/01/2023 · #1970 | 124380 | 358694 | 11758444540499905371943228458821496639242068815914975031086902222774176505 | Đã có kết quả |
| 28/01/2023 · #1969 | 337780 | 142378 | 64680841513853834886407377325781215222298542979479263620019347271816569666 | Đã có kết quả |
| 27/01/2022 · #1968 | 030957 | 024954 | 2050659159253206546422164161587007444696137438316052753695484335516849782427 | Đã có kết quả |
| 26/01/2023 · #1967 | 085363 | 879293 | 24766172848052984732948663712395462107494344221739370185455981509340881377 | Đã có kết quả |
03 / Result Intelligence · Kết quả kỳ 1981
Đặc biệt
85120
Giải nhất
58592
Giải nhì
5301152879
Giải ba
594440099502540804613078827247
Giải tư
5157880390174982
Giải năm
996442701599483424523287
Giải sáu
949516442
Giải bảy
27179053
Đối chiếu với bảng kết quả đầy đủ và số lần xuất hiện của từng cặp lô →.
Kết luận dữ liệu
Đây là thông tin tham khảo từ các bản ghi lịch sử. Cặp lô xuất hiện trong nhiều giải được tính đủ số lần, còn nhóm đề chỉ đối chiếu với giải tương ứng. Không có nhóm số nào đảm bảo kết quả tương lai.